Phép dịch "realny" thành Tiếng Việt
thật, thiệt, thực dụng là các bản dịch hàng đầu của "realny" thành Tiếng Việt.
realny
Adjective
adjective
ngữ pháp
rzeczywisty, możliwy do wykonania [..]
-
thật
adjectiveWiem, że to się wydaje realne, ale takie nie jest.
Tôi biết những điều đó có vẻ rất chân thật, nhưng đều do cậu tưởng tượng thôi.
-
thiệt
adjective -
thực dụng
adjectiveTo jest gra o sumie stałej i Realpolitik (niem. polityka realna),
vì đó chỉ là trò chơi tổng bằng không và sự thực dụng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " realny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm