Phép dịch "reakcja" thành Tiếng Việt
反應, phản ứng là các bản dịch hàng đầu của "reakcja" thành Tiếng Việt.
reakcja
noun
feminine
ngữ pháp
odpowiedź na coś w formie działania lub postawy [..]
-
反應
-
phản ứng
nounZróbcie punkcję i przeprowadźcie łańcuchową reakcję polimerazy wirusów.
Chọc dò tủy sống và làm chuỗi phản ứng khuếch đại gen cho virus.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reakcja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "reakcja"
Các cụm từ tương tự như "reakcja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương trình hóa học
-
phản ứng hóa học
-
Phản ứng hạt nhân
-
Đáp ứng tần số
-
phản ứng ôxy hóa khử
-
PCR
-
Phản ứng tổng hợp hạt nhân
-
Nổi da gà
Thêm ví dụ
Thêm