Phép dịch "re" thành Tiếng Việt

re là bản dịch của "re" thành Tiếng Việt.

re noun neuter ngữ pháp

muz. nazwa solmizacyjna jednego z dźwięków; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • re

    Sąd nie może też występować w roli rodziców zastępczych” (In re Hofbauer).

    Và tòa án cũng không thể lãnh vai trò đại diện cha mẹ”.—In re Hofbauer.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " re " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Re noun

egipskie bóstwo solarne [..]

+ Thêm

"Re" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Re trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

RE noun feminine neuter
+ Thêm

"RE" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "re"

Thêm

Bản dịch "re" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch