Phép dịch "rdza" thành Tiếng Việt
rỉ sét là bản dịch của "rdza" thành Tiếng Việt.
rdza
noun
feminine
ngữ pháp
warstwa na powierzchni metalu lub stopu (zwykle żelaza i stali) złożona z tlenku tego metalu; [..]
-
rỉ sét
Eze 24:6, 12 — Co wyobraża rdza na kotle?
Êxê 24:6, 12—Rỉ sét của nồi tượng trưng cho gì?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rdza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rdza"
Thêm ví dụ
Thêm