Phép dịch "radian" thành Tiếng Việt

radian, rađian là các bản dịch hàng đầu của "radian" thành Tiếng Việt.

radian noun masculine ngữ pháp

mat. jedn. miar. jednostka miary łukowej kąta płaskiego, określona w taki sposób, że jeden radian to taki kąt środkowy, którego ramiona wycinają na okręgu łuk o długości równej promieniowi tego okręgu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • radian

    jednostka miary łukowej kąta płaskiego

  • rađian

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " radian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "radian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch