Phép dịch "Radar" thành Tiếng Việt

Ra đa, ra đa là các bản dịch hàng đầu của "Radar" thành Tiếng Việt.

Radar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ra đa

    Radar może nie wychwycić Stealtha, ale wiertło morskie tak.

    Một con tàu do thám có thể vô hình với ra-đa, với khoang biển thì không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Radar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

radar Noun noun masculine ngữ pháp

techn. urządzenie emitujące fale elektromagnetyczne określonej długości i odbierające te fale odbite od obiektów i na tej podstawie określające położenie tych obiektów; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ra đa

    Sir, zdaje się, że mamy niezidentyfikowane obiekty na radarze.

    Sếp, hình như có dấu hiệu lạ trên ra-đa.

Hình ảnh có "Radar"

Thêm

Bản dịch "Radar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch