Phép dịch "rachela" thành Tiếng Việt
rachel là bản dịch của "rachela" thành Tiếng Việt.
rachela
-
rachel
Jestem pewna, że Rachel będzie wcześniej i odbierze Emmę.
Em chắc là rachel đã về nhà sớm và đón emma đi rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rachela " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rachela
noun
feminine
rzad. imię żeńskie; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rachela" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rachela trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm