Phép dịch "rachunek lambda" thành Tiếng Việt

Phép tính lambda là bản dịch của "rachunek lambda" thành Tiếng Việt.

rachunek lambda noun

system formalny używany do badania zagadnień związanych z podstawami matematyki jak rekurencja, definiowalność funkcji, obliczalność, podstawy matematyki np. definicja liczb naturalnych, wartości logicznych, itd

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Phép tính lambda

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rachunek lambda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rachunek lambda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch