Phép dịch "pulsacja" thành Tiếng Việt

tần số góc, Tần số góc là các bản dịch hàng đầu của "pulsacja" thành Tiếng Việt.

pulsacja Noun noun feminine ngữ pháp

Okresowe kurczenie się i rozszerzanie pewnych typów gwizd zmiennych fizycznie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tần số góc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pulsacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pulsacja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tần số góc

Thêm

Bản dịch "pulsacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch