Phép dịch "pulpit" thành Tiếng Việt
Bàn làm việc là bản dịch của "pulpit" thành Tiếng Việt.
pulpit
noun
masculine
ngữ pháp
stolik do pisania z pochyłym blatem [..]
-
Bàn làm việc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pulpit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pulpit"
Các cụm từ tương tự như "pulpit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phòng vật dụng bàn làm việc
-
bàn làm việc mở rộng
-
hình mẫu bàn làm việc
-
vật dụng bàn làm việc
Thêm ví dụ
Thêm