Phép dịch "projektant" thành Tiếng Việt
người thiết kế, nhà thiết kế là các bản dịch hàng đầu của "projektant" thành Tiếng Việt.
projektant
noun
masculine
ngữ pháp
osoba opracowująca projekt [..]
-
người thiết kế
Abe Cajudo jest czasami reżyserem, czasami projektantem stron internetowych,
Abe Cajudo lúc thì là đạo viễn video lúc thì là người thiết kế web
-
nhà thiết kế
Vincent Moore to projektant broni i były żołnierz.
Vincent Moore là một nhà thiết kế vũ khí và là một cựu chiến binh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " projektant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm