Phép dịch "projekt" thành Tiếng Việt
dự án, kế hoạch, khuôn mấu là các bản dịch hàng đầu của "projekt" thành Tiếng Việt.
projekt
noun
masculine
ngữ pháp
szkic, makieta, dokumentacja przedstawiający pomysł na wykonanie czegoś [..]
-
dự án
nounNastępnie idą niezłe projekty, dobre projekty i bardzo dobre projekty.
Còn có cả các dự án khá, dự án tốt và dự án xuất sắc.
-
kế hoạch
verbOn rozmawiał o twoich projektach z Poli'm, czy o to chodzi?
Ổng có nói về cái kế hoạch của anh với Poli, có đúng vậy không?
-
khuôn mấu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiết kế
- đề án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " projekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Projekt
-
dự án
Projekt Manhattan nie miał nic wspólnego
Và cái dự án Manhattan chẳng hề có liên quan gì
Hình ảnh có "projekt"
Các cụm từ tương tự như "projekt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dự án Gutenberg
-
khuôn mẫu thiết kế
-
tệp dự án
-
Quản lý dự án
-
Sắp xếp
-
Cửa sổ thiết kế
-
Thiết kế thông minh
-
thiết kế truy vấn
Thêm ví dụ
Thêm