Phép dịch "program" thành Tiếng Việt
chương trình, kế hoạch là các bản dịch hàng đầu của "program" thành Tiếng Việt.
program
noun
masculine
ngữ pháp
plan działań [..]
-
chương trình
nounNasz program bokserski świetnie wpływa na morale żołnierzy.
Chương trình thi đấu của chúng ta là chương trình rèn luyện ý chí tốt nhất.
-
kế hoạch
verbNaprawdę nie potrzebuję Kopciuszka przychodzącego tutaj i mieszającego w programie.
Tớ thực sự không cần Lọ Lem phải đến đây và gây rối kế hoạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " program " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "program"
Các cụm từ tương tự như "program" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chương trình đùa
-
chương trình bảng tính
-
Phần mềm diệt virus
-
Khởi động máy tính
-
Phần Web Biểu mẫu InfoPath
-
Chương trình học
-
Excel Services
-
ngôn ngữ cho chương trình phi Unicode
Thêm ví dụ
Thêm