Phép dịch "prognoza" thành Tiếng Việt

chẩn đoán, dự đoán là các bản dịch hàng đầu của "prognoza" thành Tiếng Việt.

prognoza Noun noun feminine ngữ pháp

przewidywanie czegoś oparte na określonych danych lub obliczeniach [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chẩn đoán

    Żadna prognoza nie może przewidzieć, jaka z tego może płynąć siła,

    Không có chẩn đoán nào có thể giải thích được nó mạnh như thế nào

  • dự đoán

    verb

    i podzielę się z wami bardzo dokładną prognozą.

    và đưa ra một dự đoán rất cụ thể.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prognoza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prognoza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "prognoza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch