Phép dịch "profesja" thành Tiếng Việt
nghề, nghề nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "profesja" thành Tiếng Việt.
profesja
noun
feminine
ngữ pháp
zawód; [..]
-
nghề
nounPorzucił tę profesję, gdy Einstein odkrył, że czas jest względny.
Ông bỏ nghề đó khi Einstein khám phá ra rằng thời gian chỉ là tương đối.
-
nghề nghiệp
nounOn nie ocenia naszych talentów czy wyglądu, naszych profesji czy majętności.
Ngài không so sánh tài năng và diện mạo của chúng ta; Ngài không so sánh nghề nghiệp hay của cải của chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " profesja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm