Phép dịch "Profesor" thành Tiếng Việt

Profesor, 教師, giáo sư là các bản dịch hàng đầu của "Profesor" thành Tiếng Việt.

Profesor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Profesor

    trang định hướng Wikimedia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Profesor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

profesor noun masculine feminine ngữ pháp

eduk. tytuł naukowy nadawany samodzielnym pracownikom naukowym; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • 教師

  • giáo sư

    noun

    Po dyplomie pracowałam jako asystentka pewnego profesora rzeźbiarstwa.

    Tốt nghiệp xong, tôi làm phụ tá cho một giáo sư ngành điêu khắc.

  • Giáo sư

    tytuł lub stanowisko naukowe w jednostkach naukowych, tytuł honorowy oraz tytuł zwyczajowy w polskim szkolnictwie średnim

    Śpieszmy się, bo profesor Boardman umrze w ciągu niecałej doby.

    Giáo sư Boardman sẽ chết trong ít hơn 24 giờ nữa.

Thêm

Bản dịch "Profesor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch