Phép dịch "procedura" thành Tiếng Việt
thû tục, thủ tục là các bản dịch hàng đầu của "procedura" thành Tiếng Việt.
procedura
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
określone reguły postępowania w jakiejś sprawie [..]
-
thû tục
-
thủ tục
nounTo raczej rzadka procedura u handlarzy żywym towarem.
Việc đó hiếm khi là thủ tục của bọn buôn người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " procedura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "procedura" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thủ tục dịch sẵn
Thêm ví dụ
Thêm