Phép dịch "Proces" thành Tiếng Việt

Qui trình, thử, Tiến trình là các bản dịch hàng đầu của "Proces" thành Tiếng Việt.

Proces

Proces (powieść)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Qui trình

    Choć to delikatny proces,

    Nhưng qui trình này lại rất nhẹ nhàng êm ái,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Proces " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

proces noun masculine ngữ pháp

uporządkowany ciąg zdarzeń zachodzących po sobie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thử

    verb

    Wszystko będzie z tobą w porządku na jutrzejszym procesie?

    Anh đã chuẩn bị sẵn sàng cho thử thách ngày mai chưa?

  • Tiến trình

    Ten proces nazywany jest rozumieniem kontekstu i treści.

    Tiến trình này được nói đến như là việc hiểu biết văn cảnh và nội dung.

  • nguyên nhân

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phiên xử
    • quá trình
    • vụ xử

Các cụm từ tương tự như "Proces" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Proces" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch