Phép dịch "priapizm" thành Tiếng Việt

chứng cương đau, Chứng cương đau là các bản dịch hàng đầu của "priapizm" thành Tiếng Việt.

priapizm noun masculine

ciągotka; długotrwałe, bolesne usztywnienie członka;

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chứng cương đau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " priapizm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Priapizm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chứng cương đau

Thêm

Bản dịch "priapizm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch