Phép dịch "Prezydent" thành Tiếng Việt

Tổng thống, tổng thống, chủ tịch là các bản dịch hàng đầu của "Prezydent" thành Tiếng Việt.

Prezydent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tổng thống

    Prezydent mówił mi, że pytałeś o tę posadę.

    Tổng thống nói với tôi cậu đã đề nghị nhận việc này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prezydent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

prezydent noun masculine feminine ngữ pháp

polit. głowa państwa, najważniejsza osoba w kraju w niektórych ustrojach; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tổng thống

    noun

    polit. głowa państwa, najważniejsza osoba w kraju w niektórych ustrojach; [..]

    Przeciętna liczba gróźb śmierci do prezydenta i do wiceprezydenta.

    Có một số lời đe dọa tới tính mạng của ngài tổng thống và ngài phó tổng thống.

  • chủ tịch

    noun

    Popieramy Prezydenta Monsona oraz jego doradców, Prezydenta Eyringa i Prezydenta Uchtdorfa.

    Chúng ta tán trợ Chủ Tịch Monson và hai cố vấn của ông, Chủ Tịch Eyring và Chủ Tịch Uchtdorf.

  • 市長

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 總統
    • Tổng thống
    • hiệu trưởng

Các cụm từ tương tự như "Prezydent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Prezydent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch