Phép dịch "postura" thành Tiếng Việt
tư thế là bản dịch của "postura" thành Tiếng Việt.
postura
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
postawa, prezencja [..]
-
tư thế
nounTwoja postura mówi partnerowi, gdzie iść.
Tư thế của cậu mách bảo người bạn của cậu phải đi đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " postura " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm