Phép dịch "postronek" thành Tiếng Việt

dây, đứt là các bản dịch hàng đầu của "postronek" thành Tiếng Việt.

postronek Noun noun masculine ngữ pháp

mocny, grubo skręcony sznur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • dây

    noun
  • đứt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " postronek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "postronek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch