Phép dịch "podpis" thành Tiếng Việt

chữ ký, chữ kí, đoạn thuyết minh là các bản dịch hàng đầu của "podpis" thành Tiếng Việt.

podpis noun masculine ngữ pháp

własnoręcznie napisane imię i nazwisko (lub symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chữ ký

    noun

    A podpis pasował dokładnie do tego w banku.

    chữ ký thì hoàn toàn trùng khớp.

  • chữ kí

    noun

    To jest zdjęcie podpisu oskarżonego na zrealizowanym czeku.

    Đây là bức hình chụp chữ kí trên tấm ngân phiếu của bị đơn.

  • đoạn thuyết minh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Chữ ký
    • chú thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " podpis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "podpis"

Các cụm từ tương tự như "podpis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "podpis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch