Phép dịch "piec" thành Tiếng Việt

lò, lò nướng, nướng là các bản dịch hàng đầu của "piec" thành Tiếng Việt.

piec verb noun masculine ngữ pháp

budowla lub konstrukcja przeznaczona do spalania [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • noun

    Nie zapominaj, że zawodowo zajmowałem się stawianiem pieców Martenowskich

    Nên nhớ, tôi đã xây các thông hơi phục vụ cho đời sống.

  • lò nướng

    To wszystko znowu zmienia się w piecu w etapie 10,

    Chuyển hóa ở công đoạn 10 trong lò nướng

  • nướng

    verb

    Pokazał mi, jak piec ciasto.

    Anh ấy dạy cho tôi cách nướng bánh ngọt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cháy
    • phỏng
    • làm bánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Piec Proper noun ngữ pháp

astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Thiên Lô

    Piec (gwiazdozbiór)

Hình ảnh có "piec"

Các cụm từ tương tự như "piec" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch