Phép dịch "piczka" thành Tiếng Việt

lồn là bản dịch của "piczka" thành Tiếng Việt.

piczka noun feminine ngữ pháp

wulg. żeński narząd rozrodczy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lồn

    noun

    Całowania śmierdzących piczek ustami, którymi potem całujesz dziecko.

    Hôn một vài cái lồn khốn nạn... cũng chính nó anh lại hôn con mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piczka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "piczka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch