Phép dịch "pi" thành Tiếng Việt
pi, Pi, Pi là các bản dịch hàng đầu của "pi" thành Tiếng Việt.
pi
noun
neuter
ngữ pháp
nazwa szesnastej litery alfabetu greckiego, π; [..]
-
pi
Zamiast alfabetu wylizuje liczbę Pi.
Thay vì theo bảng chữ cái, anh ấy liếm theo số pi.
-
Pi
tỉ số giữa chu vi và đường kính của một đường tròn
To pierwszych 20 cyfr pi po przecinku.
Có 20 chữ số thập phân đầu tiên của số PI.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pi
-
Pi
trang định hướng Wikimedia
Ja tam wiem, że to duch Władcy Pi.
Nhưng tôi biết đó chính là hồn ma của chúa tể Pi.
PI
ngữ pháp
= polit. Państwo Islamskie
+
Thêm bản dịch
Thêm
"PI" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
int(pi)
-
Cuộc đời của Pi
-
Liên kết pi
-
tào phi
Thêm ví dụ
Thêm