Phép dịch "phi" thành Tiếng Việt
phi là bản dịch của "phi" thành Tiếng Việt.
phi
noun
neuter
ngữ pháp
nazwa dwudziestej pierwszej litery alfabetu greckiego, φ; [..]
-
phi
noun Prefix conjunction verbTo liczba niewymierna znana jako " phi ".
Nó là một số vô tỷ, được biết là " Phi. "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm