Phép dịch "Phishing" thành Tiếng Việt

Tấn công giả mạo là bản dịch của "Phishing" thành Tiếng Việt.

Phishing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tấn công giả mạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Phishing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

phishing noun masculine

w branży komputerowej metoda oszustwa, w której przestępca podszywa się pod inną osobę lub instytucję, w celu wyłudzenia określonych informacji (np. danych logowania, szczegółów karty kredytowej) lub nakłonienia ofiary do określonych działań

+ Thêm

"phishing" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho phishing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Phishing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch