Phép dịch "pauza" thành Tiếng Việt
gạch nối dài, Dấu lặng là các bản dịch hàng đầu của "pauza" thành Tiếng Việt.
pauza
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
przerwa w jakiejś czynności [..]
-
gạch nối dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pauza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pauza
-
Dấu lặng
Các cụm từ tương tự như "pauza" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không lỗ hổng
-
không lỗ hổng
Thêm ví dụ
Thêm