Phép dịch "Paw" thành Tiếng Việt
Khổng Tước, chim công, công là các bản dịch hàng đầu của "Paw" thành Tiếng Việt.
Paw
noun
masculine
ngữ pháp
astr. jeden z gwiazdozbiorów nieba południowego; [..]
-
Khổng Tước
Paw (gwiazdozbiór)
Mamy środek roku. Więc będziesz miał tylko pół Roku Pawia.
Giờ đang là giữa năm, nên ngài chỉ có nửa Khổng Tước Niên thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Paw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
paw
noun
masculine
ngữ pháp
ornit. gatunek hodowanych w parkach ptaków z rodzaju Pavo i Afropavo, z dużym, kolorowym ogonem; [..]
-
chim công
nounPawie jednak ledwie latają.
Nhưng dĩ nhiên, chim công cũng có thể bay.
-
công
nounKtóry z was, żarłoczne pawie, jest florenckim bankierem?
Ai trong hai người là con công của chủ ngân hàng Florence?
Hình ảnh có "Paw"
Các cụm từ tương tự như "Paw" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lophornis pavoninus
-
Công
-
Công · Pavo muticus
Thêm ví dụ
Thêm