Phép dịch "parzysty" thành Tiếng Việt

chẵn là bản dịch của "parzysty" thành Tiếng Việt.

parzysty adjective masculine ngữ pháp

taki, który występuje w parze [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chẵn

    adjective

    Różne paginy dolne na stronach parzystych i nieparzystych

    Chân trang khác giữa trang chẵn và lẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parzysty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "parzysty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parzysty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch