Phép dịch "paluch" thành Tiếng Việt

ngón chân, ngón tay là các bản dịch hàng đầu của "paluch" thành Tiếng Việt.

paluch Noun noun masculine ngữ pháp

anat. duży palec u nogi; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ngón chân

    noun

    anat. kciuk u nogi;

  • ngón tay

    noun

    Na dwa centymetry, a potem musisz wepchać palucha...

    Chỉ mở được vài phân, sau đó phải thọc ngón tay vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paluch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Paluch Proper noun noun masculine ngữ pháp

nazwisko Kategoria:Język polski - nazwiskaKategoria:Polskie nazwiska męskiemęskie [..]

+ Thêm

"Paluch" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Paluch trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "paluch"

Thêm

Bản dịch "paluch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch