Phép dịch "palpitacja" thành Tiếng Việt
trống ngực là bản dịch của "palpitacja" thành Tiếng Việt.
palpitacja
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
med. nazbyt szybkie bicie serca;
-
trống ngực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palpitacja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm