Phép dịch "osada" thành Tiếng Việt

thuộc địa, xóm là các bản dịch hàng đầu của "osada" thành Tiếng Việt.

osada Noun noun feminine ngữ pháp

niewielkie, odosobnione skupisko zabudowań mieszkalnych [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thuộc địa

    noun
  • xóm

    niewielka miejscowość, niemająca praw osiedla/miasta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " osada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Osada noun feminine

Osada (film)

+ Thêm

"Osada" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Osada trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "osada"

Các cụm từ tương tự như "osada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "osada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch