Phép dịch "osad" thành Tiếng Việt
Trầm tích là bản dịch của "osad" thành Tiếng Việt.
osad
noun
masculine
ngữ pháp
chem. substancja nierozpuszczalna, wydzielająca się z roztworu w postaci ciała stałego; [..]
-
Trầm tích
Ta czarna skała to osad z dna morza,
Và viên đá này là trầm tích ở đáy biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " osad " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "osad" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bùn hoạt tính
-
trầm tích
-
thuộc địa · xóm
Thêm ví dụ
Thêm