Phép dịch "Origami" thành Tiếng Việt
Origami, origami là các bản dịch hàng đầu của "Origami" thành Tiếng Việt.
Origami
-
Origami
Origami opiera się na siatkach zgięć.
Origami xoay quanh những đường gấp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Origami " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
origami
noun
neuter
ngữ pháp
szt. technika artystycznego składania papieru, pochodząca z Chin, rozwinięta w Japonii; [..]
-
origami
Mogę użyć tych układów do tworzenia wzorów origami.
Và tôi có thể dùng những quy luật đó để tạo ra các hình origami.
Hình ảnh có "Origami"
Thêm ví dụ
Thêm