Phép dịch "organ" thành Tiếng Việt

khí quan, 器官, buồng là các bản dịch hàng đầu của "organ" thành Tiếng Việt.

organ noun masculine ngữ pháp

część organizmu ludzkiego, zwierzęcego lub roślinnego [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khí quan

    noun
  • 器官

    noun
  • buồng

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cơ quan
    • phường hội
    • xô viết
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " organ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "organ"

Các cụm từ tương tự như "organ" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "organ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch