Phép dịch "oprogramowanie" thành Tiếng Việt

phần mềm là bản dịch của "oprogramowanie" thành Tiếng Việt.

oprogramowanie Noun noun neuter ngữ pháp

inform. ogół programów komputerowych [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • phần mềm

    noun

    Nikt nie kupiłby oprogramowania, a już na pewno nie od kobiety.

    Không ai mua phần mềm cả, càng không thể mua phần mềm do phụ nữ viết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oprogramowanie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oprogramowanie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "oprogramowanie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch