Phép dịch "oprawa" thành Tiếng Việt

khung, bìa mềm là các bản dịch hàng đầu của "oprawa" thành Tiếng Việt.

oprawa noun feminine ngữ pháp

okładka książki, zeszytu itp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • khung

    noun
  • bìa mềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oprawa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oprawa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch