Phép dịch "opcja" thành Tiếng Việt

quyền chọn, Quyền chọn là các bản dịch hàng đầu của "opcja" thành Tiếng Việt.

opcja Noun noun feminine ngữ pháp

jedna z możliwości do wyboru [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • quyền chọn

    Na te obligacje nie ma ubezpieczeń ani opcji.

    Vay thế chấp thì làm gì có bảo hiểm hay quyền chọn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opcja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Opcja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Quyền chọn

    Na te obligacje nie ma ubezpieczeń ani opcji.

    Vay thế chấp thì làm gì có bảo hiểm hay quyền chọn.

Các cụm từ tương tự như "opcja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "opcja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch