Phép dịch "om" thành Tiếng Việt
ohm, ôm, Ohm là các bản dịch hàng đầu của "om" thành Tiếng Việt.
om
noun
masculine
ngữ pháp
jedn. miar. elektr. jednostka oporu elektrycznego; [..]
-
ohm
-
ôm
verb noun -
Ohm
jednostka oporu elektrycznego
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " om " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Om
geogr. hydrol. rzeka w azjatyckiej części Rosji, prawy dopływ Irtysza; [..]
-
Ohm
Om (jednostka)
Hình ảnh có "om"
Thêm ví dụ
Thêm