Phép dịch "obiekt" thành Tiếng Việt

đối tượng, vật, đích là các bản dịch hàng đầu của "obiekt" thành Tiếng Việt.

obiekt noun masculine ngữ pháp

rzecz fizycznie istniejąca [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    I cała biblioteka pełna jest rozmaitych obiektów, różnych przestrzeni.

    Và xuyên suốt toàn bộ thư viện là những đối tượng, những không gian khác nhau.

  • vật

    noun

    Jedynym sposobem, aby to sprawdzić jest zabicie obiektu.

    Cách tốt nhất để thử, đó chính là giết vật chủ.

  • đích

    noun

    A najprostszym obiektem takiego badania jest Mars.

    Và điểm đích đầu tiên, và dễ dàng nhất chúng tôi đến được

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhắm vào
    • thực thể
    • vật thể
    • đồ vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obiekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Obiekt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    Obiekty 1 i 2 uciekły i nie mamy nad nimi kontroli.

    Chú ý đối tượng 1 và 2 đã thoát khỏi trung tâm!

Các cụm từ tương tự như "obiekt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "obiekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch