Phép dịch "obiekt" thành Tiếng Việt
đối tượng, vật, đích là các bản dịch hàng đầu của "obiekt" thành Tiếng Việt.
obiekt
noun
masculine
ngữ pháp
rzecz fizycznie istniejąca [..]
-
đối tượng
nounI cała biblioteka pełna jest rozmaitych obiektów, różnych przestrzeni.
Và xuyên suốt toàn bộ thư viện là những đối tượng, những không gian khác nhau.
-
vật
nounJedynym sposobem, aby to sprawdzić jest zabicie obiektu.
Cách tốt nhất để thử, đó chính là giết vật chủ.
-
đích
nounA najprostszym obiektem takiego badania jest Mars.
Và điểm đích đầu tiên, và dễ dàng nhất chúng tôi đến được
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhắm vào
- thực thể
- vật thể
- đồ vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " obiekt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Obiekt
-
đối tượng
nounObiekty 1 i 2 uciekły i nie mamy nad nimi kontroli.
Chú ý đối tượng 1 và 2 đã thoát khỏi trung tâm!
Các cụm từ tương tự như "obiekt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đối tượng được bảo vệ
-
đích, nhận
-
vật thể tự nhiên
-
móc nối và nhúng đối tượng
-
vật nhân tạo
-
đối tượng nhúng
-
đối tượng lưu chứa
-
đối tượng ActiveX
Thêm ví dụ
Thêm