Phép dịch "nozdrze" thành Tiếng Việt

lỗ mũi là bản dịch của "nozdrze" thành Tiếng Việt.

nozdrze noun neuter ngữ pháp

anat. jeden z dwóch otworów nosa [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lỗ mũi

    noun

    Oddech w nozdrzach konia i będzie twój już na wieki.

    Thở trên lỗ mũi một con ngựa... và nó sẽ nghe lời suốt đời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nozdrze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nozdrze"

Thêm

Bản dịch "nozdrze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch