Phép dịch "moneta" thành Tiếng Việt
đồng xu, đồng tiền là các bản dịch hàng đầu của "moneta" thành Tiếng Việt.
metalowy krążek lub wielobok, o określonym wymiarze, wadze i wzorze plastycznym, służący jako środek płatniczy; [..]
-
đồng xu
metalowy krążek lub wielobok, o określonym wymiarze, wadze i wzorze plastycznym, służący jako środek płatniczy
Tak jak każda moneta ma swoje dwie strony.
Cũng như hai mặt của mỗi đồng xu.
-
đồng tiền
nounSą jak dwie strony jednej monety — doczesność i duchowość są nierozłączne.
Giống như hai mặt của đồng tiền, phần vật chất và thuộc linh không thể tách rời được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moneta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Forsa [..]
"Moneta" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Moneta trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "moneta"
Các cụm từ tương tự như "moneta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Monetaria icterina
-
Claude Monet