Phép dịch "Monera" thành Tiếng Việt

Giới Khởi sinh là bản dịch của "Monera" thành Tiếng Việt.

Monera

Monera (biologia)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Giới Khởi sinh

    Monera (biologia)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Monera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

monera noun feminine

staroż. mar. galera o jednym rzędzie wioseł, początkowo tylko wiosłowa, później także wiosłowo-żaglowa;

+ Thêm

"monera" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho monera trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Monera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch