Phép dịch "monarcha" thành Tiếng Việt

vua là bản dịch của "monarcha" thành Tiếng Việt.

monarcha noun masculine ngữ pháp

polit. osoba, która rządzi krajem o ustroju nierepublikańskim; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    Trujące dla większości zwierząt, ale nie dla monarchów.

    Chúng là chất độc đối với hầu hết các loài động vật, nhưng không phải với bướm vua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monarcha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "monarcha"

Thêm

Bản dịch "monarcha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch