Phép dịch "monacyt" thành Tiếng Việt

Monazit là bản dịch của "monacyt" thành Tiếng Việt.

monacyt noun masculine

promieniotwórczy minerał, fosforan ceru i lantanu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Monazit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monacyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "monacyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch