Phép dịch "molo" thành Tiếng Việt

ke, bờ xây là các bản dịch hàng đầu của "molo" thành Tiếng Việt.

molo noun Noun neuter ngữ pháp

pomost spacerowy wychodzący w morze; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ke

    noun
  • bờ xây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " molo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "molo"

Các cụm từ tương tự như "molo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "molo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch