Phép dịch "molibdenit" thành Tiếng Việt
Molypdenit là bản dịch của "molibdenit" thành Tiếng Việt.
molibdenit
noun
masculine
ngữ pháp
miner. rzadki minerał z gromady siarczków, którego głównym składnikiem jest disiarczek molibdenu;
-
Molypdenit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " molibdenit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "molibdenit"
Thêm ví dụ
Thêm