Phép dịch "model" thành Tiếng Việt
Người mẫu, mô hình, người mẫu là các bản dịch hàng đầu của "model" thành Tiếng Việt.
model
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
fizycznie istniejący wzór, prototyp jakiegoś obiektu [..]
-
Người mẫu
zawód
A gdy tylko zwolniło się miejsce agenta, wstawiłeś sobie lśniący, nowy model.
Vừa có công việc mới thì lại bị một cô người mẫu xinh đẹp lấy ngay.
-
mô hình
Zacząłem od modeli i dużo o nich powiedziałem.
Tôi đã nói nhiều về các mô hình. Tôi bắt đầu câu chuyện bằng mô hình.
-
người mẫu
A gdy tylko zwolniło się miejsce agenta, wstawiłeś sobie lśniący, nowy model.
Vừa có công việc mới thì lại bị một cô người mẫu xinh đẹp lấy ngay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " model " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "model"
Các cụm từ tương tự như "model" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô hình khái niệm
-
tầng mạng
-
DOM
-
Mô hình khí hậu
-
Mô hình Đối tượng Tài liệu
-
Kiến trúc định hướng mô hình
-
Mô hình định giá tài sản vốn
-
Mô hình kinh doanh
Thêm ví dụ
Thêm